FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Schalke 04, 20h30 ngày 19/05
Greuther Furth
-0.5 1.00
+0.5 0.80
3.25 0.81
u 0.89
2.00
2.95
3.65
-0.25 1.00
+0.25 0.79
1.25 0.80
u 0.90
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Schalke 04
Keke Topp
Lino Tempelmann
Bryan Lasme
Yusuf Kabadayi
Sloot Steven Van Der
Paul SeguinRa sân: Yusuf Kabadayi
Blendi IdriziRa sân: Lino Tempelmann
Ra sân: Jomaine Consbruch
Ra sân: Armindo Sieb
Jimmy Adrian KaparosRa sân: Ibrahima Cisse
Ra sân: Dennis Srbeny
Kiến tạo: Lukas Petkov
Ra sân: Lukas Petkov
Taylan BulutRa sân: Sloot Steven Van Der
Ra sân: Jonas Urbig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 60 | 8.47 | |
| 17 | Niko Gieselmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 43 | 6.98 | |
| 36 | Philipp Muller | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.28 | ||
| 37 | Julian Green | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 23 | Gideon Jung | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 4 | 74 | 7.58 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 6.91 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Defender | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 65 | 6.55 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 7.55 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 3 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 43 | 7.83 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 2 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 42 | 6.37 | |
| 16 | Lukas Petkov | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 7.46 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 0 | 67 | 7.91 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 4 | 48 | 7.24 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 0 | 51 | 5.7 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 29 | Tobias Mohr | Defender | 1 | 0 | 2 | 68 | 51 | 75% | 1 | 0 | 89 | 6.29 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 2 | 25 | 6.25 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 55 | 6.32 | |
| 10 | Lino Tempelmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 22 | Ibrahima Cisse | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 56 | 6.73 | |
| 51 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 1 | 49 | 6.03 | |
| 45 | Jimmy Adrian Kaparos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.14 | |
| 18 | Blendi Idrizi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 64 | 6.21 | |
| 42 | Keke Topp | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 17 | Yusuf Kabadayi | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 40 | Taylan Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

