FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Groningen vs AFC Ajax, 01h00 ngày 15/05
Groningen 1
+0.75 1.06
-0.75 0.84
2.5 0.82
u 0.88
4.50
1.60
3.80
+0.25 1.06
-0.25 0.76
1.25 1.05
u 0.65
4.3
2.15
2.2
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Groningen vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Groningen vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Groningen vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Groningen vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs AFC Ajax
0 - 1 Anton Gaaei Kiến tạo: Brian Brobbey
Kiến tạo: Stije Resink
Davy KlaassenRa sân: Kian Fitz-Jim
Wout WeghorstRa sân: Brian Brobbey
Steven BerghuisRa sân: Bertrand Traore
Owen WijndalRa sân: Jorthy Mokio
1 - 2 Wout Weghorst Kiến tạo: Steven Berghuis
Jordan Henderson
Ra sân: Dave Kwakman
Ra sân: Wouter Prins
Youri RegeerRa sân: Mika Godts
Ra sân: Jorg Schreuders
Anton Gaaei
Ra sân: Leandro Bacuna
Jorrel Hato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 52 | 6.28 | |
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 34 | 5.76 | |
| 4 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 75 | 6.35 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.53 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 3 | 6 | 79 | 7.34 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 44 | 33 | 75% | 1 | 2 | 64 | 7.46 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 84 | 7.42 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 16 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 36 | 6.64 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 47 | 7.76 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 37 | 6.04 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 0 | 68 | 6.23 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 3 | 78 | 6.54 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.35 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 24 | 7.16 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 20 | 6.64 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 4 | 42 | 6.69 | |
| 44 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 1 | 90 | 6.6 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 0 | 72 | 7.17 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 6 | 96 | 6.74 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 47 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

