FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Groningen vs Almere City FC, 20h30 ngày 12/01
Groningen
-0.75 1.06
+0.75 0.82
2.25 0.80
u 0.90
1.95
3.50
3.20
-0.25 1.06
+0.25 0.75
1 0.95
u 0.75
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Groningen vs Almere City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Groningen vs Almere City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Groningen vs Almere City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Groningen vs Almere City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs Almere City FC
Junior Kadile
Charles Andreas Brym
Ra sân: Luciano Valente
Ra sân: Romano Postema
Ruben ProvidenceRa sân: Charles Andreas Brym
Alex CarbonellRa sân: Thom Haye
Adi NalicRa sân: Junior Kadile
Ra sân: Thijs Oosting
Ra sân: Leandro Bacuna
Ra sân: Marvin Peersman
Baptiste GuillaumeRa sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Jamie LawrenceRa sân: Anas Tahiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS Almere City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 8 | 1 | 73 | 6.66 | |
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 6 | 79 | 7.19 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 63 | 6.95 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 5 | 39 | 6.83 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 7 | 1 | 40 | 7.16 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 2 | 79 | 7.38 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 2 | 2 | 74 | 7.97 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 70 | 6.87 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 55 | 6.13 | |
| 22 | Finn Stam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 46 | David van der Werff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.01 |
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 7 | 37 | 6.75 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 3 | 16 | 6.47 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 43 | 6.96 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 14 | 33.33% | 0 | 1 | 63 | 8.48 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 7.41 | |
| 18 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 19 | 6 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 52 | 7.41 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 36 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

