FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Groningen vs AZ Alkmaar, 17h15 ngày 25/08
Groningen
+0.5 0.94
-0.5 0.86
2.75 0.95
u 0.95
3.40
1.86
3.60
+0.25 0.94
-0.25 0.97
1.25 1.09
u 0.81
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Groningen vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Groningen vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Groningen vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Groningen vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs AZ Alkmaar
Wouter Goes
Jayden AddaiRa sân: Ibrahim Sadiq
Myron van BrederodeRa sân: Ruben van Bommel
Ra sân: Romano Postema
Ra sân: Finn Stam
Mexx MeerdinkRa sân: Troy Parrott
Ra sân: Marvin Peersman
Ra sân: Luciano Valente
Ra sân: Tika de Jonge
Zico BuurmeesterRa sân: Sven Mijnans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 23 | 51.11% | 0 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 18 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Finn Stam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.7 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 6 | 0 | 86 | 7.7 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 30 | 62.5% | 0 | 4 | 80 | 7.2 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 4 | 68 | 6.6 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 68 | 80.95% | 0 | 2 | 94 | 6.9 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

