FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Groningen vs FC Utrecht, 19h30 ngày 20/10
Groningen
+0.25 0.94
-0.25 0.94
2.5 0.95
u 0.75
2.60
2.30
3.45
-0 0.94
+0 0.80
1 0.95
u 0.75
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Groningen vs FC Utrecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Groningen vs FC Utrecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Groningen vs FC Utrecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Groningen vs FC Utrecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs FC Utrecht
Paxten Aaronson
0 - 1 Yoann Cathline Kiến tạo: Oscar Luigi Fraulo
Ra sân: Finn Stam
Noah OhioRa sân: David Mina
Taylor BoothRa sân: Ole ter Haar Romeny
Ra sân: Romano Postema
Noah Ohio
Ra sân: Rui Jorge Monteiro Mendes
Ra sân: Thom van Bergen
Ra sân: Jorg Schreuders
Miguel Rodriguez VidalRa sân: Yoann Cathline
Jens ToornstraRa sân: Victor Jensen
Souffian El Karouani
Miguel Rodriguez Vidal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS FC Utrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 34 | 6.07 | |
| 21 | Hidde Jurjus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 8 | Johan Hove | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 31 | 6 | |
| 29 | Romano Postema | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 36 | 6.21 | |
| 10 | Luciano Valente | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 22 | Finn Stam | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 2 | Wouter Prins | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 29 | 6.16 |
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.26 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.3 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 7.76 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 34 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

