FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Groningen vs Feyenoord, 19h30 ngày 28/09
Groningen 1
+0.75 0.71
-0.75 1.26
2.5 0.75
u 0.95
3.06
1.90
3.83
+0.25 0.71
-0.25 1.03
1 0.75
u 0.95
4
2.22
2.26
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Groningen vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Groningen vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Groningen vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Groningen vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs Feyenoord
Ra sân: Marco Rente
Gijs SmalRa sân: Malcolm Jeng
0 - 1 Ayase Ueda Kiến tạo: Jordan Bos
Timon Wellenreuther
Bart NieuwkoopRa sân: Givairo Read
Ra sân: Jorg Schreuders
Ra sân: David van der Werff
Ra sân: Tika de Jonge
Cyle LarinRa sân: Ayase Ueda
Aymen SlitiRa sân: Leo Sauer
Ra sân: Tyrique Mercera
Cyle Larin

Hwang In-BeomRa sân: Luciano Valente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 10 | Younes Taha | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 18 | Tygo Land | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 4 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 70 | 6.4 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 4 | 41 | 6.6 | |
| 17 | David van der Werff | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 42 | 7 | |
| 69 | Mark Hoekstra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.3 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 64 | 8.2 | |
| 10 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 7 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 5 | 27 | 7.8 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 63 | 8.1 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 6 | 83 | 8 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 31 | Malcolm Jeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 45 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

