FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Groningen vs Go Ahead Eagles, 19h30 ngày 29/09
Groningen
-0 1.00
+0 0.90
2.5 0.84
u 0.86
2.50
2.38
3.45
-0 1.00
+0 0.85
1 0.68
u 1.02
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Groningen vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Groningen vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Groningen vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Groningen vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs Go Ahead Eagles
Victor Edvardsen
Ra sân: Stije Resink
Oliver EdvardsenRa sân: Oliver Antman
Finn StokkersRa sân: Victor Edvardsen
Ra sân: Romano Postema
Ra sân: Jorg Schreuders
Bobby Adekanye
Jakob Breum Martinsen
Gerrit Nauber Goal Disallowed
0 - 1 Oliver Edvardsen
Ra sân: Wouter Prins
Ra sân: Luciano Valente
Mathis SurayRa sân: Bobby Adekanye
Soren TengstedtRa sân: Jakob Breum Martinsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 8 | Johan Hove | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 29 | Romano Postema | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 10 | Luciano Valente | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 22 | Finn Stam | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 2 | Wouter Prins | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.34 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 39 | 6.52 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 40 | 6.72 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 38 | 6.52 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 29 | 6.58 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

