FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Groningen vs PEC Zwolle, 18h15 ngày 08/12
Groningen
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 1.00
u 0.73
1.99
3.40
3.20
-0.25 1.03
+0.25 0.68
1 1.08
u 0.73
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Groningen vs PEC Zwolle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Groningen vs PEC Zwolle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Groningen vs PEC Zwolle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Groningen vs PEC Zwolle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs PEC Zwolle
Olivier AertssenRa sân: Sheral Floranus
Ra sân: Thom van Bergen
Ra sân: Jorg Schreuders
Ra sân: Luciano Valente
Ra sân: Thijs Oosting
Kaj de RooijRa sân: Odysseus Velanas
Davy van den BergRa sân: Nick Fichtinger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 2 | 75 | 7.4 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 4 | 1 | 83 | 7.46 | |
| 4 | Joey Pelupessy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 1 | 49 | 6.85 | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 63 | 6.56 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 72 | 91.14% | 1 | 4 | 93 | 7.49 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 72 | 7.56 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 65 | 7.01 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 59 | 6.69 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 30 | 6.34 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.27 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 31 | 6.59 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 37 | 6.98 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 27 | 6.62 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 57 | 7.64 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 1 | 75 | 6.95 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 44 | 7.01 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 73 | 57 | 78.08% | 0 | 2 | 90 | 7.51 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 83 | 6.7 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 62 | 6.65 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

