FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Groningen vs Sparta Rotterdam, 22h30 ngày 09/11
Groningen
-0.25 1.06
+0.25 0.74
2.25 0.76
u 0.94
2.30
2.92
3.00
-0 1.06
+0 0.95
1 0.90
u 0.80
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Groningen vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Groningen vs Sparta Rotterdam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Groningen vs Sparta Rotterdam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Groningen vs Sparta Rotterdam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs Sparta Rotterdam
Mohamed NassohRa sân: Kayky
Pelle Clement
Ra sân: Thom van Bergen
MetinhoRa sân: Pelle Clement
Metinho
Shunsuke MitoRa sân: Camiel Neghli
Ra sân: Luciano Valente
Ra sân: Wouter Prins
Charles Andreas BrymRa sân: Said Bakari
Ra sân: Stije Resink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 3 | 71 | 7.21 | |
| 4 | Joey Pelupessy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 49 | 7.12 | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 40 | 6.71 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 16 | 6.26 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 24 | 7.22 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 65 | 7.97 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 51 | 6.73 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 22 | Finn Stam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.79 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 1 | 66 | 7.5 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 6 | Pelle Clement | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 18 | 5.85 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 5 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 26 | 6.81 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 2 | 94 | 6.3 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 2 | 83 | 6.88 | |
| 11 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 1 | 39 | 5.9 | |
| 17 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 7 | Kayky | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 15 | Metinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 18 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 0 | 81 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

