FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Grulla Morioka vs Roasso Kumamoto, 11h00 ngày 01/05

Vòng 13
11:00 ngày 01/05/2022
Grulla Morioka
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Roasso Kumamoto
Địa điểm: South Park Football Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Grulla Morioka vs Roasso Kumamoto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Grulla Morioka vs Roasso Kumamoto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Grulla Morioka vs Roasso Kumamoto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Grulla Morioka vs Roasso Kumamoto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Grulla Morioka vs Roasso Kumamoto

Grulla Morioka Grulla Morioka
Phút
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
15'
match goal 0 - 1 Masahiro Sugata
46'
match change Shun Ito
Ra sân: Yuhi Takemoto
46'
match change Keisuke Tanabe
Ra sân: Shohei Mishima
46'
match goal 0 - 2 Shun Ito
Paul Bismarck Tabinas
Ra sân: Toi Kagami
match change
46'
Han Yong Thae
Ra sân: Masashi Wada
match change
46'
Yusuke Muta match yellow.png
65'
Yohei Okuyama
Ra sân: Yuki Shikama
match change
68'
73'
match change Shohei Aihara
Ra sân: Koki Sakamoto
79'
match change Yusei Toshida
Ra sân: Toshiki Takahashi
Kenneth Otabor
Ra sân: Lucas Morelatto
match change
80'
Kosei Wakimoto
Ra sân: Keita Ishii
match change
87'
Daisuke Fukagawa 1 - 2 match goal
90'
Han Yong Thae match hong pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grulla Morioka VS Roasso Kumamoto

Grulla Morioka Grulla Morioka
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
7
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
6
14
 
Sút Phạt
 
14
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
13
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Cứu thua
 
1
92
 
Pha tấn công
 
119
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
79

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Kentaro Kai
8
Kosei Wakimoto
9
Han Yong Thae
19
Kenta Matsuyama
26
Paul Bismarck Tabinas
22
Yohei Okuyama
27
Kenneth Otabor
Grulla Morioka Grulla Morioka
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
37
Fukagawa
4
Muta
41
Nozawa
16
Tabira
15
Kagami
5
Ishii
45
Wada
18
Miyaichi
7
Morelatt...
33
Yuge
13
Shikama
18
Sugiyama
16
Sakamoto
5
Sugata
3
Iyoha
9
Takahash...
2
Kuroki
15
Mishima
33
Abe
6
Kawahara
14
Takemoto
23
Sato

Substitutes

7
Keisuke Tanabe
1
Ryuga Tashiro
10
Shun Ito
28
Yusei Toshida
4
Shuichi Sakai
32
Itto Fujita
11
Shohei Aihara
Đội hình dự bị
Grulla Morioka Grulla Morioka
Kentaro Kai 6
Kosei Wakimoto 8
Han Yong Thae 9
Kenta Matsuyama 19
Paul Bismarck Tabinas 26
Yohei Okuyama 22
Kenneth Otabor 27
Grulla Morioka Roasso Kumamoto
7 Keisuke Tanabe
1 Ryuga Tashiro
10 Shun Ito
28 Yusei Toshida
4 Shuichi Sakai
32 Itto Fujita
11 Shohei Aihara

Dữ liệu đội bóng:Grulla Morioka vs Roasso Kumamoto

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 2.33
1.67 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 0.67
38% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1
3.6 Sút trúng cầu môn 2.4
2.8 Phạt góc 4.3
1 Thẻ vàng 0.8
37.7% Kiểm soát bóng 48.5%
2.4 Phạm lỗi 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grulla Morioka (0trận)
Chủ Khách
Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0