FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Guangdong s (W) vs Inner Mongolia s (W), 15h00 ngày 04/11

Vòng Group stage
15:00 ngày 04/11/2025
Guangdong s (W)
Đã kết thúc 5 - 0 (1 - 0)
Inner Mongolia s (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc

KQBD Guangdong s (W) vs Inner Mongolia s (W) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Guangdong s (W) vs Inner Mongolia s (W), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Guangdong s (W) vs Inner Mongolia s (W), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Guangdong s (W) vs Inner Mongolia s (W) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Guangdong s (W) vs Inner Mongolia s (W)

Guangdong s (W) Guangdong s (W)
Phút
Inner Mongolia s (W) Inner Mongolia s (W)
Jiang Jing 1 - 0 match goal
26'
Ouyang Yuhuan
Ra sân: Zhang Zimei
match change
46'
Chen Xiubing
Ra sân: Wang Ying
match change
46'
Urgamal 2 - 0 match goal
49'
Liu Xuanchi 3 - 0 match goal
58'
Tan Ruyin
Ra sân: Xia Lejiao
match change
61'
62'
match change Alim
Ra sân: Ayxiamu Abdurehim
Urgamal 4 - 0 match goal
67'
Chen Yudan
Ra sân: Li Qingtong
match change
70'
Liang Jinyan
Ra sân: Yuan Cong
match change
73'
83'
match change Pan Yunyun↓
Ra sân:
83'
match change Ning Jing
Ra sân: Han Shuwen
90'
match change Moxiyala
Ra sân: Xin Qi
90'
match change Zhu Junyao
Ra sân: Zhou Mengqing
Liang Jinyan 5 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Guangdong s (W) VS Inner Mongolia s (W)

Guangdong s (W) Guangdong s (W)
Inner Mongolia s (W) Inner Mongolia s (W)
17
 
Phạt góc
 
0
10
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
21
 
Tổng cú sút
 
2
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Sút ra ngoài
 
0
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
98
 
Pha tấn công
 
59
93
 
Tấn công nguy hiểm
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Luo Yu
37
Ouyang Yuhuan
23
Liang Jinyan
18
Bu Jiaying
28
Luo Lisi
25
Tan Qing
21
Chen Xiubing
16
Chen Yudan
6
Xie Qiwen
1
Luo Caiying
9
Tan Ruyin
Guangdong s (W) Guangdong s (W) 4-4-2
4-3-3 Inner Mongolia s (W) Inner Mongolia s (W)
12
Shimeng
22
Qiaozhu
17
Guiping
7
Zimei
3
Ying
13
Qingtong
10
Xuanchi
26
Jing
24
Lejiao
20
2
Urgamal
11
Cong
1
Jing
4
Wenrna
5
Qiuying
12
Shuwen
3
Xian
18
Abdurehi...
6
Mengqing
7
Yuman
9
Qi
13
Jingxuan
23
Yunyun

Substitutes

19
Zhao Yajing
16
Wang Lijie
25
Yuan Lingli
21
Li Meng
24
Ren Wen
14
Li Yang
8
Zhu Junyao
27
Alim
2
Ning Jing
17
Moxiyala
29
Wang Xue
Đội hình dự bị
Guangdong s (W) Guangdong s (W)
Luo Yu 33
Ouyang Yuhuan 37
Liang Jinyan 23
Bu Jiaying 18
Luo Lisi 28
Tan Qing 25
Chen Xiubing 21
Chen Yudan 16
Xie Qiwen 6
Luo Caiying 1
Tan Ruyin 9
Guangdong s (W) Inner Mongolia s (W)
19 Zhao Yajing
16 Wang Lijie
25 Yuan Lingli
21 Li Meng
24 Ren Wen
14 Li Yang
8 Zhu Junyao
27 Alim
2 Ning Jing
17 Moxiyala
29 Wang Xue

Dữ liệu đội bóng:Guangdong s (W) vs Inner Mongolia s (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc
5.33 Sút trúng cầu môn 0.67
52.67% Kiểm soát bóng 9%
0 Thẻ vàng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng
0.2 Bàn thua 0.5
3.5 Phạt góc
3 Sút trúng cầu môn 0.2
33.6% Kiểm soát bóng 2.7%
0 Thẻ vàng

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Guangdong s (W) (6trận)
Chủ Khách
Inner Mongolia s (W) (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
2
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
2
0