FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Guinea Bissau vs Nigeria, 00h00 ngày 23/01
Guinea Bissau
+1.75 1.00
-1.75 0.85
2.5 0.60
u 1.25
13.00
1.14
6.00
+0.75 1.00
-0.75 0.93
1.25 1.13
u 0.75
CAN Cup
KQBD Guinea Bissau vs Nigeria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Guinea Bissau vs Nigeria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Guinea Bissau vs Nigeria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Guinea Bissau vs Nigeria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Guinea Bissau vs Nigeria
0 - 1 Opa Sangante(OW)
Semi Ajayi
Ra sân: Zinho Gano
Ra sân: Carlos Mendes Gomes
Frank Ogochukwu Onyeka
Victor James Osimhen Goal Disallowed
Raphael OnyedikaRa sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Alex IwobiRa sân: Joe Aribo
Ra sân: Famana Quizera
Zaidu SanusiRa sân: Bright Osayi Samuel
Ademola LookmanRa sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Ra sân: Eulanio Angelo Chipela Gomes
Ola Aina Goal Disallowed
Ra sân: Dalcio Gomes
Chidozie AwaziemRa sân: Ola Aina
Calvin Bassey Ughelumba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Guinea Bissau VS Nigeria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Guinea Bissau vs Nigeria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Guinea Bissau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Zinho Gano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 1 | Jonas Mendes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 25 | Edgar Ie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 19 | Janio Bikel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 7 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 22 | Opa Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 21 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 5 | Houboulang Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 13 | Carlos Mendes Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 18 | Famana Quizera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 6 | Nito Fernando Lacerda Gomes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 |
Nigeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kenneth Josiah Omeruo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 15 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 2 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 12 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

