FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Guinea Xích Đạo vs Bờ Biển Ngà, 00h00 ngày 23/01
Guinea Xích Đạo
+1.25 0.88
-1.25 0.98
2.5 1.00
u 0.73
8.90
1.31
4.30
+0.25 0.88
-0.25 1.25
0.5 0.40
u 1.75
CAN Cup
KQBD Guinea Xích Đạo vs Bờ Biển Ngà hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Guinea Xích Đạo vs Bờ Biển Ngà, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Guinea Xích Đạo vs Bờ Biển Ngà, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Guinea Xích Đạo vs Bờ Biển Ngà hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Guinea Xích Đạo vs Bờ Biển Ngà
Kiến tạo: Carlos Akapo Martinez
Cristian Kouame
Ibrahim Sangare Goal Disallowed
Ra sân: Josete Miranda
Jean-Philippe KrassoRa sân: NClomande Ghislain Konan
Karim KonateRa sân: Cristian Kouame
Jeremie BogaRa sân: Nicolas Pepe
Jean-Philippe Krasso Goal Disallowed
Willy Boly
Kiến tạo: Jose Machin Dicombo
Ra sân: Iban Salvador Edu
Ra sân: Emilio Nsue Lopez
Max-Alain GradelRa sân: Oumar Diakite
Adingra SimonRa sân: Willy Boly
Ra sân: Jose Machin Dicombo
Ra sân: Pablo Ganet Comitre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Guinea Xích Đạo VS Bờ Biển Ngà
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Guinea Xích Đạo vs Bờ Biển Ngà
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Guinea Xích Đạo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emilio Nsue Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 15 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 6 | Iban Salvador Edu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 17 | Josete Miranda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 4 | Federico Bikoro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 22 | Pablo Ganet Comitre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 1 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 16 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 11 | Basilio Ndong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.51 | |
| 21 | Esteban Orozco Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.31 |
Bờ Biển Ngà
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 21 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 20 | Cristian Kouame | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 5 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 14 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

