FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hà Lan nữ vs nữ Bồ Đào Nha, 14h30 ngày 23/07
Hà Lan nữ
-1 0.82
+1 0.88
1.5 1.25
u 0.30
1.40
6.40
4.20
-0.25 0.82
+0.25 0.30
1.5 1.35
u 0.20
World Cup nữ
KQBD Hà Lan nữ vs nữ Bồ Đào Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hà Lan nữ vs nữ Bồ Đào Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hà Lan nữ vs nữ Bồ Đào Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup nữ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hà Lan nữ vs nữ Bồ Đào Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hà Lan nữ vs nữ Bồ Đào Nha
Kiến tạo: Sherida Spitse
Jessica da Silva
Francisca NazarethRa sân: Dolores Silva
Lucia AlvesRa sân: Catarina Amado
Telma EncarnacaoRa sân: Diana Silva
Andreia JacintoRa sân: Andreia Norton
Ra sân: Danielle van de Donk
Diana Gomes
Ra sân: Lineth Beerensteyn
Ra sân: Victoria Pelova
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hà Lan nữ VS nữ Bồ Đào Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hà Lan nữ vs nữ Bồ Đào Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hà Lan nữ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lieke Martens | Forward | 1 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 10 | Danielle van de Donk | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 70 | 7.4 | |
| 3 | Stefanie van der Gragt | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 5 | 46 | 7.8 | |
| 8 | Sherida Spitse | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 6 | Jill Roord | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 7 | Lineth Beerensteyn | Forward | 4 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 14 | Jackie Groenen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 20 | Dominique Janssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 4 | 55 | 6.9 | |
| 17 | Victoria Pelova | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 22 | Esmee Brugts | Forward | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 1 | Daphne van Domselaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
nữ Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carole Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Diana Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 14 | Dolores Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Ana Borges | Forward | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 8 | Andreia Norton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 55 | 5.2 | |
| 13 | Fatima Pinto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Jessica da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 19 | Diana Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Tatiana Pinto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 20 | Francisca Nazareth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 1 | Ines Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 2 | Catarina Amado | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 57 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

