FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hà Lan vs Áo, 22h59 ngày 25/06
Hà Lan
-0.75 1.08
+0.75 0.85
2.5 0.85
u 0.85
1.80
4.22
3.20
-0.25 1.08
+0.25 0.88
1 0.83
u 1.03
EURO
KQBD Hà Lan vs Áo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hà Lan vs Áo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hà Lan vs Áo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hà Lan vs Áo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Áo
0 - 1 Donyell Malen(OW)
Stefan Posch
Patrick Wimmer
Ra sân: Joey Veerman
Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
1 - 2 Romano Schmid Kiến tạo: Florian Grillitsch
Christoph BaumgartnerRa sân: Philipp Lienhart
Konrad LaimerRa sân: Patrick Wimmer
Leopold QuerfeldRa sân: Florian Grillitsch
Ra sân: Nathan Ake
Ra sân: Tijani Reijnders
Ra sân: Donyell Malen
Kiến tạo: Wout Weghorst
Michael GregoritschRa sân: Marko Arnautovic
2 - 3 Marcel Sabitzer Kiến tạo: Christoph Baumgartner
Leopold Querfeld
Andreas WeimannRa sân: Romano Schmid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Áo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Áo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 41 | 6.16 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 41 | 6.25 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 25 | 6.41 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 24 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 16 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 1 | 29 | 5.76 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 7.49 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.74 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.63 |
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 13 | Patrick Pentz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 43 | 6.25 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 18 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 50 | 6.62 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 23 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

