FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hà Lan vs Bosnia-Herzegovina, 01h45 ngày 08/09
Hà Lan
-2 0.82
+2 0.98
2.5 0.44
u 1.63
1.16
12.00
5.90
-0.75 0.82
+0.75 1.03
1.25 0.93
u 0.93
UEFA Nations League
KQBD Hà Lan vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hà Lan vs Bosnia-Herzegovina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hà Lan vs Bosnia-Herzegovina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hà Lan vs Bosnia-Herzegovina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Bosnia-Herzegovina
1 - 1 Ermedin Demirovic Kiến tạo: Denis Huseinbasic
Kiến tạo: Joshua Zirkzee
Rade KrunicRa sân: Benjamin Tahirovic
Kiến tạo: Tijani Reijnders
Ra sân: Cody Gakpo
Ra sân: Nathan Ake
Ra sân: Denzel Dumfries
Dzenis BurnicRa sân: Nihad Mujakic
Esmir BajraktarevicRa sân: Denis Huseinbasic
Dario SaricRa sân: Armin Gigovic
3 - 2 Edin Dzeko Kiến tạo: Esmir Bajraktarevic
Ra sân: Joshua Zirkzee
Ermedin Demirovic
Ra sân: Jerdy Schouten
Haris TabakovicRa sân: Ermedin Demirovic
Jusuf Gazibegovic
Kiến tạo: Donyell Malen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Bosnia-Herzegovina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Bosnia-Herzegovina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 111 | 106 | 95.5% | 0 | 6 | 119 | 7.04 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.98 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 57 | 6.35 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 44 | 6.57 | |
| 8 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 78 | 6.56 | |
| 15 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 90 | 89.11% | 2 | 3 | 109 | 5.78 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 73 | 8.63 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.63 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 10 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 38 | 8.18 | |
| 6 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 73 | 67 | 91.78% | 2 | 0 | 87 | 7.65 | |
| 3 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 16 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 7 | 2 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 14 | 0 | 85 | 8.44 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.03 |
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 4 | 23 | 7.12 | |
| 9 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| 8 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 18 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 7 | 65 | 6.46 | |
| 19 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.96 | |
| 2 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 29 | 5.68 | |
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 5.44 | |
| 15 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.06 | |
| 7 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 5.55 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 5 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 38 | 6.27 | |
| 16 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 25 | 6.76 | |
| 20 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.66 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

