FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hà Lan vs Croatia, 01h45 ngày 15/06
Hà Lan
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-0.5 0.82
+0.5 1.04
3.5 1.35
u 0.40
1.82
4.20
3.10
-0 0.82
+0 1.15
1.5 1.55
u 0.20
UEFA Nations League
KQBD Hà Lan vs Croatia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hà Lan vs Croatia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hà Lan vs Croatia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hà Lan vs Croatia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Croatia
Mateo Kovacic
Mario Pasalic
Kiến tạo: Mats Wieffer
1 - 1 Andrej Kramaric
Marcelo Brozovic
Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons
1 - 2 Mario Pasalic Kiến tạo: Luka Ivanusec
Ra sân: Donyell Malen
Ra sân: Mats Wieffer
Josip StanisicRa sân: Josip Juranovic
Nikola VlasicRa sân: Luka Ivanusec
Ra sân: Denzel Dumfries
Lovro MajerRa sân: Mateo Kovacic
Martin ErlicRa sân: Andrej Kramaric
Dominik Livakovic
Bruno PetkovicRa sân: Josip Sutalo
2 - 3 Bruno Petkovic Kiến tạo: Luka Modric
Ra sân: Nathan Ake
Ra sân: Cody Gakpo
2 - 4 Luka Modric
Borna BarisicRa sân: Luka Modric
Bruno Petkovic Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Croatia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Croatia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.41 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 7 | 83 | 6.3 | |
| 19 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 17 | 5.77 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 0 | 84 | 6.26 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 92 | 6.42 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 61 | 6.15 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 53 | 5.61 | |
| 9 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 3 | 33 | 6.44 | |
| 20 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 1 | 53 | 6.61 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 7.15 | |
| 16 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.37 | |
| 12 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 93 | 6.42 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 6 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 40 | 6.99 | |
| 11 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 33 | 6.34 |
Croatia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 91 | 81 | 89.01% | 4 | 2 | 118 | 8.67 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 2 | 3 | 83 | 7.35 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 7.15 | |
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 78 | 6.73 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 72 | 69 | 95.83% | 1 | 0 | 79 | 6.46 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 1 | 3 | 102 | 7.04 | |
| 17 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7.75 | |
| 3 | Borna Barisic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 15 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 49 | 8.01 | |
| 13 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 22 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 63 | 6.56 | |
| 16 | Luka Ivanusec | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 7.05 | |
| 7 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 81 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

