FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hà Lan vs Ireland, 02h45 ngày 19/11
Hà Lan
-1.5 0.95
+1.5 0.85
1.5 1.15
u 0.50
1.16
12.00
6.00
-0.25 0.95
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Hà Lan vs Ireland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hà Lan vs Ireland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hà Lan vs Ireland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hà Lan vs Ireland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Ireland
Kiến tạo: Stefan de Vrij
Adam IdahRa sân: Callum Robinson
Jamie McGrathRa sân: Evan Ferguson
Ra sân: Cody Gakpo
Jayson MolumbyRa sân: Jason Knight
Michael JohnstonRa sân: Matt Doherty
Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Tijani Reijnders
Jayson Molumby
Ra sân: Jerdy Schouten
Troy ParrottRa sân: Dara O Shea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Ireland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Ireland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 34 | 6.79 | |
| 21 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 36 | 6.39 | |
| 8 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 12 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.52 |
Ireland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 30 | 6.67 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 52 | 6.61 | |
| 7 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 32 | 6.46 | |
| 15 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 5 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 34 | 6.24 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 1 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 9 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

