FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hà Lan vs Lithuania, 02h45 ngày 18/11
Hà Lan
-3.25 1.02
+3.25 0.78
2.5 0.25
u 2.60
1.05
16.00
10.00
-1.25 1.02
+1.25 1.00
1.75 1.00
u 0.80
1.14
25
4.45
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Hà Lan vs Lithuania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hà Lan vs Lithuania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hà Lan vs Lithuania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hà Lan vs Lithuania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Lithuania
Kiến tạo: Frenkie De Jong
Pijus Sirvys
Paulius GolubickasRa sân: Gratas Sirgedas
Markas BenetaRa sân: Pijus Sirvys
Gytis PaulauskasRa sân: Fedor Cernych
Kiến tạo: Cody Gakpo
Kiến tạo: Tijani Reijnders
Ra sân: Frenkie De Jong
Ra sân: Memphis Depay
Ra sân: Jurrien Timber
Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Cody Gakpo
Motiejus BurbaRa sân: Tomas Kalinauskas
Gytis Paulauskas
Klaudijus UpstasRa sân: Justas Lasickas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Lithuania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Lithuania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 4 | 61 | 7.7 | |
| 10 | Memphis Depay | Forward | 1 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 9 | 0 | 35 | 7.29 | |
| 5 | Nathan Ake | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 1 | 57 | 6.34 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 2 | 82 | 8.17 | |
| 6 | Matthijs de Ligt | Defender | 2 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 3 | 63 | 7.13 | |
| 11 | Cody Gakpo | Forward | 3 | 2 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 46 | 8.75 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 8.02 | |
| 18 | Donyell Malen | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 26 | 8.56 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 3 | Jurrien Timber | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 6.83 | |
| 12 | Quinten Timber | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 47 | 7.55 | |
| 9 | Emanuel Emegha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ||
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.83 |
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Markas Beneta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.66 | |
| 11 | Gratas Sirgedas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.7 | |
| 10 | Fedor Cernych | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 1 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 39 | 5.65 | |
| 22 | Paulius Golubickas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 17 | 5.77 | |
| 18 | Vilius Armalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 5.64 | |
| 2 | Artemijus Tutyskinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 4.05 | |
| 8 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 5.62 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 38 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

