FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hà Lan vs Phần Lan, 23h00 ngày 12/10
Hà Lan
-2.5 1.02
+2.5 0.78
2.5 0.29
u 2.30
1.06
17.00
9.00
-1 1.02
+1 0.98
1.5 0.95
u 0.85
1.4
13
3.4
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Hà Lan vs Phần Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hà Lan vs Phần Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hà Lan vs Phần Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hà Lan vs Phần Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Phần Lan
Kiến tạo: Memphis Depay
Kiến tạo: Memphis Depay
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Matti PeltolaRa sân: Nikolai Alho
Robin LodRa sân: Santeri Vaananen
Ra sân: Memphis Depay
Ra sân: Jurrien Timber
Joel PohjanpaloRa sân: Topi Keskinen
Benjamin KallmanRa sân: Oliver Antman
Ra sân: Micky van de Ven
Ra sân: Donyell Malen
Naatan SkyttaRa sân: Leo Walta
Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Ville Koski
Matti Peltola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Phần Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Phần Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 2 | 1 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 69 | 7.72 | |
| 10 | Memphis Depay | Forward | 1 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 8 | 0 | 39 | 8.32 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 1 | 80 | 6.89 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 19 | Justin Kluivert | Forward | 1 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 41 | 6.74 | |
| 11 | Cody Gakpo | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 0 | 30 | 6.95 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 18 | Donyell Malen | Forward | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 26 | 7.87 | |
| 8 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 7.04 | |
| 3 | Jurrien Timber | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 57 | 7.07 | |
| 15 | Micky van de Ven | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 50 | 6.62 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.99 |
Phần Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nikolai Alho | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 5.81 | |
| 1 | Jesse Joronen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 5.5 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 5.69 | |
| 15 | Miro Tenho | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 5.55 | |
| 3 | Adam Stahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 5.43 | |
| 11 | Santeri Vaananen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 7 | Oliver Antman | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 16 | Topi Keskinen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 21 | Ville Koski | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 5.98 | |
| 9 | Leo Walta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 5 | Juho Lahteenmaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

