FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hà Lan vs Pháp, 02h00 ngày 22/06
Hà Lan
+0.75 0.82
-0.75 1.00
2.5 1.05
u 0.70
2.95
2.30
3.00
-0 0.82
+0 0.66
0.5 0.44
u 1.63
EURO
KQBD Hà Lan vs Pháp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hà Lan vs Pháp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hà Lan vs Pháp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hà Lan vs Pháp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Pháp
Ra sân: Jeremie Frimpong
Ra sân: Jerdy Schouten
Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons
Olivier GiroudRa sân: Marcus Thuram
Kingsley ComanRa sân: Ousmane Dembele
Ra sân: Memphis Depay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Pháp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Pháp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 79 | 6.73 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 58 | 7.08 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 50 | 6.16 | |
| 24 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 16 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 12 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 45 | 7.21 |
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 40 | 34 | 85% | 6 | 0 | 56 | 6.68 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 61 | 59 | 96.72% | 2 | 0 | 78 | 7.58 | |
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 72 | 7.15 | |
| 20 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 7.44 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 116 | 110 | 94.83% | 0 | 0 | 119 | 6.89 | |
| 15 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.52 | |
| 11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 5 | 1 | 79 | 6.87 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 64 | 6.42 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 104 | 101 | 97.12% | 2 | 1 | 112 | 6.65 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 84 | 98.82% | 0 | 0 | 90 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

