FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hà Lan vs Pháp, 01h45 ngày 14/10
Hà Lan
+0.25 0.90
-0.25 0.90
3.5 1.25
u 0.40
2.85
2.18
3.30
-0 0.90
+0 0.70
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Hà Lan vs Pháp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hà Lan vs Pháp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hà Lan vs Pháp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hà Lan vs Pháp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Pháp
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Jonathan Clauss
Ra sân: Wout Weghorst
Ra sân: Marten de Roon
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Adrien Rabiot
Ra sân: Denzel Dumfries
Olivier GiroudRa sân: Kingsley Coman
Ra sân: Nathan Ake
Marcus ThuramRa sân: Randal Kolo Muani
Malo GustoRa sân: Jonathan Clauss
Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons
Kiến tạo: Steven Bergwijn
Youssouf FofanaRa sân: Antoine Griezmann
Kylian Mbappe Lottin
Aurelien Tchouameni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Pháp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Pháp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 5.92 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.98 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 43 | 5.92 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 16 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 36 | 5.81 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 8 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 12 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.11 |
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.95 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 20 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 58 | 6.73 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.17 | |
| 13 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 55 | 7.08 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 3 | Jonathan Clauss | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 38 | 7.5 | ||
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 45 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

