FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hacken vs AEK Larnaca, 00h45 ngày 12/12
Hacken
-0.25 0.96
+0.25 0.86
2.5 1.05
u 0.70
2.05
3.30
3.30
-0.25 0.96
+0.25 0.65
0.5 0.40
u 1.70
2.63
3.68
2.05
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Hacken vs AEK Larnaca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hacken vs AEK Larnaca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hacken vs AEK Larnaca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hacken vs AEK Larnaca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hacken vs AEK Larnaca
Riad Bajic
Ra sân: Isak Brusberg
0 - 1 Filip Helander(OW)
Giorgos Naoum
Enzo CabreraRa sân: Riad Bajic
Jimmy SuarezRa sân: Giorgos Naoum
Ra sân: Marius Lode
Ra sân: Julius Lindberg
Ra sân: Adrian Svanback
Angel GarciaRa sân: Jorge Miramon Santagertrudis
Waldo RubioRa sân: Djordje Ivanovic
Kiến tạo: Silas Andersen
Elohor Godswill Ekpolo
Pere Pons Riera
Valentin RobergeRa sân: Enric Saborit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hacken VS AEK Larnaca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hacken vs AEK Larnaca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hacken
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 22 | Filip Helander | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 6 | 84 | 6.6 | |
| 4 | Marius Lode | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 3 | 89 | 7.3 | |
| 21 | Adam Lundqvist | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 4 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 3 | Johan Hammar | Defender | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 14 | Simon Gustafson | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 57 | 41 | 71.93% | 1 | 4 | 82 | 6.7 | |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 82 | 70 | 85.37% | 6 | 0 | 97 | 7.8 | |
| 5 | Brice Wembangomo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Samuel Holm | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 22 | 7.5 | |
| 24 | Amor Layouni | Forward | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 50 | 5.7 | |
| 11 | Julius Lindberg | Forward | 3 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 7 | Sanders Ngabo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 8 | Silas Andersen | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 39 | Isak Brusberg | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Adrian Svanback | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
AEK Larnaca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Enric Saborit | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 7 | Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 1 | Zlatan Alomerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 17 | Pere Pons Riera | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 11 | Riad Bajic | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 22 | Elohor Godswill Ekpolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 9 | Djordje Ivanovic | Forward | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 21 | Jorge Miramon Santagertrudis | Defender | 2 | 1 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 14 | Angel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 15 | Hrvoje Milicevic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 77 | 7 | |
| 30 | Enzo Cabrera | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 6 | Jimmy Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Giorgos Naoum | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 40 | 6.2 | |
| 93 | Jeremie Gnali | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 53 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

