FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hacken vs Molde, 03h00 ngày 10/11
Hacken
-0 0.80
+0 1.00
3 0.76
u 0.94
2.35
2.40
3.68
-0 0.80
+0 0.95
1.25 0.86
u 0.84
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Hacken vs Molde hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hacken vs Molde, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hacken vs Molde, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hacken vs Molde hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hacken vs Molde
0 - 1 Fredrik Gulbrandsen Kiến tạo: Magnus Wolff Eikrem
0 - 2 Kristian Eriksen Kiến tạo: Martin Ellingsen
Eirik HestadRa sân: Kristoffer Haugen
Ra sân: Johan Hammar
Ra sân: Amor Layouni
Ra sân: Amane Romeo
Kiến tạo: Tomas Totland
Veton BerishaRa sân: Magnus Wolff Eikrem
Eric KitolanoRa sân: Fredrik Gulbrandsen
1 - 3 Kristian Eriksen Kiến tạo: Veton Berisha
Ra sân: Edward Chilufya
Magnus Retsius GrodemRa sân: Markus Kaasa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hacken VS Molde
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hacken vs Molde
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hacken
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Even Hovland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 13 | Simon Sandberg | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 51 | 6.09 | |
| 3 | Johan Hammar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 40 | 6.31 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 1 | 56 | 6.13 | |
| 18 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 47 | 5.82 | |
| 24 | Amor Layouni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 17 | Edward Chilufya | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 21 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 26 | Peter Abrahamsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 8 | Ishaq Abdulrazak | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Amane Romeo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 36 | 5.92 | |
| 23 | Momodou Sonko | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.16 |
Molde
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Magnus Wolff Eikrem | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 20 | 14 | 70% | 6 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 7.48 | |
| 5 | Eirik Hestad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Kristoffer Haugen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 38 | 6.76 | |
| 6 | Martin Ellingsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 48 | 7.28 | |
| 15 | Markus Kaasa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 38 | 7.18 | |
| 16 | Emil Breivik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.61 | |
| 19 | Eirik Haugan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 3 | Casper Oyvann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 49 | 6.74 | |
| 12 | Oliver Petersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 20 | Kristian Eriksen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 7.39 | |
| 31 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

