FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hải Phòng FC vs Sông Lam Nghệ An, 18h00 ngày 27/08
Hải Phòng FC
-0.5 0.93
+0.5 0.88
2.25 0.70
u 0.90
1.85
3.30
3.20
-0.25 0.93
+0.25 0.75
1 1.00
u 0.80
2.6
4
2.1
V-League » 26
KQBD Hải Phòng FC vs Sông Lam Nghệ An hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hải Phòng FC vs Sông Lam Nghệ An, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hải Phòng FC vs Sông Lam Nghệ An, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải V-League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hải Phòng FC vs Sông Lam Nghệ An hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hải Phòng FC vs Sông Lam Nghệ An
Tran Manh QuynhRa sân: Van Luong Ngo
Reon MooreRa sân: Carlos Renteria
Ra sân: Nguyen Xuan Nam
Ra sân: Luong Hoang Nam
Ra sân: Le Manh Dung
Le Dinh Long VuRa sân: Van Cuong Ho
Le Nguyen HoangRa sân: Nam Hai Tran
Nguyen Xuan BinhRa sân: Ho Khac Ngoc
Ra sân: Pham Trung Hieu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hải Phòng FC VS Sông Lam Nghệ An
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hải Phòng FC vs Sông Lam Nghệ An
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hải Phòng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Luiz Antonio De Souza Soares | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 7 | Fred Friday | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 60 | 8.8 | |
| 30 | Luong Hoang Nam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 97 | Trieu Viet Hung | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 2 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 11 | Ho Minh Ding | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 15 | Nguyen Xuan Nam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 19 | Le Manh Dung | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 17 | Pham Trung Hieu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 13 | Pham Hoai Duong | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Dam Tien Dung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Nguyen Van Toan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 79 | Tuan Anh Nguyen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Tien Dung Bui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 1 | Nguyen Dinh Trieu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 8.2 | |
| 25 | Bicou Bissainthe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 9 | Huu Nam Nguyen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 12 | Tran Vu Ngoc Tai | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 27 | Nguyen Nhat Minh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 98 | Hoang The Tai | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 31 | Thái Bảo Nguyễn Hữu | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sông Lam Nghệ An
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Ho Khac Ngoc | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 1 | 49 | 7 | |
| 77 | Carlos Renteria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 7 | Olahamichael | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 55 | 6.8 | |
| 55 | Hoang Van Khanh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Tran Manh Quynh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 22 | Nguyen Xuan Binh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 88 | Reon Moore | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Nam Hai Tran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 5.8 | |
| 30 | Van Cuong Ho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 19 | Ba Quyen Phan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Van Huy Vuong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 4 | 56 | 7.7 | |
| 5 | Van Thanh Le | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Van Luong Ngo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Le Nguyen Hoang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 16 | Quang Vinh Nguyen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 38 | Le Dinh Long Vu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Cao Van Binh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 33 | Phan Van Thanh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Huu Hau Nguen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Mai Hoang Nguyen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

