Kết quả bóng đá trận Haimen Codion vs Xiamen1026, 18h30 ngày 07/10

Vòng 3
18:30 ngày 07/10/2026
Haimen Codion 1
 49' 1 - 0 (1 - 0)
Xiamen1026
Địa điểm: Haimen sports center
Thời tiết: Sương mù, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 8.2
2-0
8.2 16
2-1
8.1 17
3-1
17 46
3-2
31 46
4-2
76 131
4-3
151 151
0-0
8.3
1-1
5.8
2-2
16
3-3
81
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Trung Quốc » 3

KQBD Haimen Codion vs Xiamen1026 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Haimen Codion vs Xiamen1026, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Haimen Codion vs Xiamen1026, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Haimen Codion vs Xiamen1026 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Haimen Codion vs Xiamen1026

Haimen Codion Haimen Codion
Phút
Xiamen1026 Xiamen1026
Wang Yubo match yellow.png
5'
Dan Qi match red
40'
Ge Yan 1 - 0 match goal
45'
Guoguang Pei
Ra sân: Qinan Sun
match change
46'
46'
match change Chen Zeng
Ra sân: Xu Wu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Haimen Codion VS Xiamen1026

Haimen Codion Haimen Codion
Xiamen1026 Xiamen1026
2
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
1
13
 
Sút Phạt
 
7
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
272
 
Số đường chuyền
 
161
86%
 
Chuyền chính xác
 
70%
7
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Cứu thua
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
8
19
 
Ném biên
 
11
3
 
Cản phá thành công
 
8
2
 
Thử thách
 
6
0
 
Successful center
 
1
12
 
Long pass
 
18
40
 
Pha tấn công
 
24
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
10
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
21
 
Số pha tranh chấp thành công
 
25
6
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
12
 
Số quả tạt chính xác
 
2
4
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Xianyi Bai
47
Cai Wenxuan
41
Jianhua Ding
57
Yucheng Fan
4
Ruiyang Kang
26
Zhenfu Liang
27
Gaoju Luo
11
Guoguang Pei
30
Qi Bo
18
Jingbo Tan
42
Yucheng Wu
7
Yuese Xu
Haimen Codion Haimen Codion 4-4-2
4-2-3-1 Xiamen1026 Xiamen1026
22
Xie
54
Yubo
32
Qi
23
Yu
46
Kunxing
53
Cheng
19
Zheng
21
Chen
12
Sun
9
Yan
39
Cao
28
Yuchen
22
Wu
16
Li
30
Peiwen
13
Lei
10
He
9
Wu
11
Shi
18
Tursun
48
Kunda
7
Liu

Substitutes

8
Chen Zeng
23
Cui Wei
20
Jialiang Gao
24
Li Diantong
33
Zijie Wang
21
Haoxuan Weng
3
Mingzhi Zhong
Đội hình dự bị
Haimen Codion Haimen Codion
Xianyi Bai 17
Cai Wenxuan 47
Jianhua Ding 41
Yucheng Fan 57
Ruiyang Kang 4
Zhenfu Liang 26
Gaoju Luo 27
Guoguang Pei 11
Qi Bo 30
Jingbo Tan 18
Yucheng Wu 42
Yuese Xu 7
Haimen Codion Xiamen1026
8 Chen Zeng
23 Cui Wei
20 Jialiang Gao
24 Li Diantong
33 Zijie Wang
21 Haoxuan Weng
3 Mingzhi Zhong

Dữ liệu đội bóng:Haimen Codion vs Xiamen1026

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.67
2.67 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 2
56.67% Kiểm soát bóng 40%
9 Phạm lỗi 13.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 1.3
5.4 Phạt góc 4.9
1.2 Thẻ vàng 1.5
4.1 Sút trúng cầu môn 4.1
53.1% Kiểm soát bóng 53%
13.9 Phạm lỗi 15.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Haimen Codion (26trận)
Chủ Khách
Xiamen1026 (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
4
4
HT-H/FT-T
0
1
1
3
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
3
0
0
0
HT-H/FT-H
4
4
5
3
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
0
3
1
3
HT-B/FT-B
0
1
0
0