FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs Augsburg, 20h30 ngày 04/04
Hamburger SV 1
-0.25 0.96
+0.25 0.85
2.5 0.88
u 0.93
2.20
2.90
3.30
-0 0.96
+0 1.03
1.25 1.10
u 0.70
2.75
3.55
2.08
Bundesliga » 1
KQBD Hamburger SV vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Augsburg
0 - 1 Arthur Chaves
Ra sân: Philip Otele
Fabian Rieder
Kiến tạo: Robert-Nesta Glatzel
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Robert-Nesta Glatzel
Han-Noah MassengoRa sân: Robin Fellhauer
Rodrigo Duarte RibeiroRa sân: Anton Kade
Cedric Zesiger
Keven Schlotterbeck
Ra sân: Rayan Philippe
Uchenna OgunduRa sân: Alexis Claude Maurice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 60 | 6.38 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 75 | 7.27 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 2 | 51 | 5.59 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 8 | 2 | 61 | 6.76 | |
| 23 | Albert Gronbaek | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 51 | 6.88 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 2 | 39 | 7.05 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.54 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 6 | 89 | 7.25 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 4 | 2 | 49 | 7.29 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 5 | 70 | 7.13 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 1 | 55 | 6.78 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 50 | 7.39 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 57 | 7.97 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 58 | 6.46 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 44 | 6.98 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 35 | 6.49 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 39 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

