FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs Hertha Berlin, 01h30 ngày 11/08
Hamburger SV
-0.75 0.84
+0.75 0.96
2.5 0.44
u 1.63
1.64
3.90
4.00
-0.25 0.84
+0.25 1.00
1.25 0.75
u 1.05
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hamburger SV vs Hertha Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs Hertha Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs Hertha Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs Hertha Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Hertha Berlin
Kiến tạo: Bakery Jatta
Jeremy Dudziak
Deyovaisio ZeefuikRa sân: Jeremy Dudziak
Toni LeistnerRa sân: Linus Gechter
Ra sân: Bakery Jatta
Ra sân: Ludovit Reis
Ra sân: Jean-Luc Dompe
Marton DardaiRa sân: Michal Karbownik
Luca SchulerRa sân: Derry Scherhant
Ra sân: Adam Karabec
Ra sân: Daniel Elfadli
Deyovaisio Zeefuik
1 - 1 Jonjoe Kenny
Gustav ChristensenRa sân: Marten Winkler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 30 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 2 | 34 | 7.7 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 10 | 1 | 87 | 7.4 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 17 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 45 | Fabio Balde | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 8 | 6.1 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 19 | Jeremy Dudziak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 18 | 3 | 89 | 7.6 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 22 | Marten Winkler | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 39 | Derry Scherhant | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 54 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

