FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs Jahn Regensburg, 18h30 ngày 15/09
Hamburger SV
-1.5 1.00
+1.5 0.88
2.5 0.53
u 1.38
1.35
5.90
5.00
-0.5 1.00
+0.5 0.95
1.25 0.95
u 0.85
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hamburger SV vs Jahn Regensburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs Jahn Regensburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs Jahn Regensburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs Jahn Regensburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Jahn Regensburg
Kiến tạo: Fabio Balde
Dominik Kother Goal Disallowed
Kiến tạo: Fabio Balde
Oscar Schonfelder
Andreas Geipl
Christian Viet
Ra sân: Marco Richter
Ra sân: Fabio Balde
Nico OchojskiRa sân: Dominik Kother
Noah GanausRa sân: Christian Kuhlwetter
Florian Ballas
Ra sân: Robert-Nesta Glatzel
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Kiến tạo: Immanuel Pherai
Max MeyerRa sân: Kai Proger
Jonas BauerRa sân: Andreas Geipl
Ra sân: Silvan Hefti
Rasim BulicRa sân: Christian Viet
Kiến tạo: Jean-Luc Dompe
Nico Ochojski
Kiến tạo: Daniel Elfadli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Jahn Regensburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Jahn Regensburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 2 | 87 | 6.7 | |||
| 23 | Jonas Meffert | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Defender | 0 | 0 | 0 | 107 | 95 | 88.79% | 0 | 5 | 115 | 7.2 | |
| 27 | Davie Selke | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 7.3 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 30 | Silvan Hefti | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 2 | 69 | 7.4 | |
| 14 | Ludovit Reis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 20 | Marco Richter | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 1 | 1 | 2 | 83 | 76 | 91.57% | 5 | 0 | 95 | 7.2 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 45 | Fabio Balde | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 7.6 |
Jahn Regensburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Florian Ballas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 14 | Robin Ziegele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 11 | Nico Ochojski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Dominik Kother | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 7 | Oscar Schonfelder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

