FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs Kaiserslautern, 00h30 ngày 22/02
Hamburger SV
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.50
u 1.50
1.60
4.30
3.95
-0.25 0.80
+0.25 1.08
1.25 0.80
u 1.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hamburger SV vs Kaiserslautern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs Kaiserslautern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs Kaiserslautern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs Kaiserslautern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Kaiserslautern
Kiến tạo: William Mikelbrencis
Aaron OpokuRa sân: Daisuke Yokota
Kiến tạo: Ludovit Reis
Daniel HanslikRa sân: Ragnar Ache
Kenny Prince RedondoRa sân: Filip Kaloc
Ra sân: Adedire Mebude
Ra sân: Davie Selke
Ra sân: Ludovit Reis
Kiến tạo: Marco Richter
Ra sân: Adam Karabec
Ra sân: Jean-Luc Dompe
Leon RobinsonRa sân: Luca Sirch
Kenny Prince Redondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 42 | 6.96 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 4 | 21 | 8.62 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 7.05 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 7 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 2 | 85 | 7.86 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 74 | 7.75 | |
| 20 | Marco Richter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 11 | 0 | 91 | 8.5 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.38 | |
| 17 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 34 | 6.79 | |
| 16 | Adedire Mebude | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 51 | 36 | 70.59% | 8 | 0 | 87 | 8.02 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 72 | 6.97 | |
| 49 | Otto Stange | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.1 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 46 | 5.79 | |
| 32 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 52 | 6.12 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.11 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 49 | 6.08 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 48 | 6.19 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 7 | 1 | 54 | 6.81 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 5 | 17 | 6.23 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 16 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 53 | 6.41 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 6.17 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

