FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs Nurnberg, 20h30 ngày 19/05
Hamburger SV
-2 0.94
+2 0.86
4.25 0.90
u 0.80
1.25
7.50
5.50
-0.75 0.94
+0.75 0.95
1.5 0.70
u 1.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hamburger SV vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Nurnberg
1 - 1 Lukas Schleimer Kiến tạo: Jannik Hofmann
Kiến tạo: Miro Muheim
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Lukasz Poreba
Erik WekesserRa sân: Taylan Duman
Joseph HungboRa sân: Benjamin Goller
Enrico ValentiniRa sân: Jan Gyamerah
Sebastian AnderssonRa sân: Felix Lohkemper
Ra sân: Stephen Ambrosius
Ra sân: Jean-Luc Dompe
Florian Flick
Ra sân: Miro Muheim
Johannes GeisRa sân: Sebastian Andersson
Erik Wekesser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 0 | 77 | 6.78 | |
| 3 | Moritz Heyer | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 8 | Laszlo Benes | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 6 | 4 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 9.48 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 2 | 96 | 7 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 1 | 79 | 7.08 | |
| 35 | Stephen Ambrosius | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 80 | 6.99 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 0 | 0 | 2 | 81 | 67 | 82.72% | 1 | 1 | 103 | 7.04 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 33 | Noah Katterbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 36 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 19 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 51 | 6.48 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 5 | Johannes Geis | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 2 | 47 | 5.99 | |
| 7 | Felix Lohkemper | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 1 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 2 | 70 | 5.14 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 39 | 7.28 | |
| 23 | Joseph Hungbo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 57 | 6.77 | |
| 31 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 5.32 | |
| 43 | Jannik Hofmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 4 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 44 | Finn Jeltsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 | 100% | 0 | 0 | 61 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

