FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs Nurnberg, 19h30 ngày 03/11
Hamburger SV
-1 1.00
+1 0.85
3.25 0.90
u 0.80
1.65
3.90
4.00
-0.25 1.00
+0.25 0.95
1.25 0.74
u 0.96
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hamburger SV vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Nurnberg
Kiến tạo: Adam Karabec
Ra sân: Ludovit Reis
1 - 1 Mahir Madatov Kiến tạo: Robin Knoche
Ra sân: Jean-Luc Dompe
Ra sân: Adam Karabec
Mahir Madatov
Danilo Soares
Lukas SchleimerRa sân: Mahir Madatov
Berkay YilmazRa sân: Danilo Soares
Rafael LubachRa sân: Jens Castrop
Ra sân: Noah Katterbach
Ra sân: Davie Selke
Stefanos Tzimas
Benjamin GollerRa sân: Stefanos Tzimas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.36 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 20 | Marco Richter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 24 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 33 | Noah Katterbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 17 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.26 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 28 | 7.35 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 41 | 5.86 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 37 | 6.62 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 36 | 5.88 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 4 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 32 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

