FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs RB Leipzig, 01h30 ngày 02/03
Hamburger SV
+0.25 1.06
-0.25 0.82
2.5 0.15
u 3.60
3.55
1.84
3.55
+0.25 1.06
-0.25 0.95
1.25 0.85
u 0.95
4
2.38
2.5
Bundesliga » 1
KQBD Hamburger SV vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs RB Leipzig
Ra sân: Nicolas Capaldo
Kiến tạo: William Mikelbrencis
Willi Orban
1 - 1 Romulo Jose Cardoso da Cruz Kiến tạo: Bote Baku
1 - 2 Yan Diomande Kiến tạo: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ra sân: Damion Downs
Ra sân: Philip Otele
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Tidiam GomisRa sân: Brajan Gruda
Ezechiel BanzuziRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ra sân: Fabio Vieira
Conrad HarderRa sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Benjamin HenrichsRa sân: Yan Diomande
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 67 | 7.28 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 58 | 5.87 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 21 | 6.02 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 39 | 6.09 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 5 | 67 | 6.83 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 4 | 100 | 7.25 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 60 | 53 | 88.33% | 16 | 0 | 91 | 7.19 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 39 | 7.85 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 4 | 1 | 88 | 8.03 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 40 | 6.52 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 79 | 5.8 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 10 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 61 | 8.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

