FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs St. Pauli, 23h30 ngày 21/04
Hamburger SV
-0.25 0.85
+0.25 0.95
7.5 1.05
u 0.60
2.08
2.95
3.50
-0 0.85
+0 1.15
1.5 1.35
u 0.30
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hamburger SV vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs St. Pauli
0 - 1 Manolis Saliakas Kiến tạo: Lukas Daschner
Kiến tạo: Miro Muheim
Ra sân: Jean-Luc Dompe
Kiến tạo: Sebastian Schonlau
Leart Paqarada
Oladapo Afolayan
Elias SaadRa sân: Aremu Afeez
Conor MetcalfeRa sân: Oladapo Afolayan
Ra sân: Bakery Jatta
Eric Smith
3 - 2 Elias Saad Kiến tạo: Leart Paqarada
4 - 3 Jackson Irvine Kiến tạo: Marcel Hartel
David OttoRa sân: Lukas Daschner
Marcel BeifusRa sân: Manolis Saliakas
Ra sân: Sonny Kittel
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 45 | 6.19 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.69 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 48 | 6.14 | |
| 34 | Jonas David | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.12 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 34 | 7.07 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.81 | |
| 20 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 18 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 28 | 7.02 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

