FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs St. Pauli, 01h30 ngày 30/08
Hamburger SV 1
-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.25 0.78
u 1.02
2.28
3.00
3.00
-0 1.01
+0 1.10
0.75 0.55
u 1.25
2.63
3.45
2.18
Bundesliga » 1
KQBD Hamburger SV vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs St. Pauli
Adam Dzwigala
0 - 1 Adam Dzwigala Kiến tạo: Mathias Pereira Lage
Daniel Sinani
Arkadiusz Pyrka
Ra sân: Alexander Rossing-Lelesiit
Ra sân: Emir Sahiti
Manolis SaliakasRa sân: Arkadiusz Pyrka
0 - 2 Andreas Hountondji Kiến tạo: Joeru Fujita
Martijn KaarsRa sân: Andreas Hountondji
Ra sân: Daniel Elfadli
Ra sân: Nicolas Capaldo

Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Lars RitzkaRa sân: Adam Dzwigala
Conor MetcalfeRa sân: Mathias Pereira Lage
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 23 | 5.93 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 52 | 6.82 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 73 | 82.95% | 0 | 3 | 109 | 7.1 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 2 | 1 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 4 | 1 | 78 | 6.55 | |
| 29 | Emir Sahiti | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 14 | Rayan Philippe | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 17 | Warmed Omari | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 74 | 6.62 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 25 | 4.59 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 49 | 6.89 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 63 | 63 | 100% | 0 | 1 | 75 | 6.61 | |
| 49 | Otto Stange | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.12 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adam Dzwigala | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 43 | 7.63 | |
| 8 | Eric Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 1 | 78 | 7.63 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 10 | Daniel Sinani | Forward | 3 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 6 | 0 | 66 | 6.75 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 2 | 28 | 7.57 | |
| 21 | Lars Ritzka | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 6 | James Sands | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 19 | Martijn Kaars | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 16 | Joeru Fujita | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 0 | 68 | 7.64 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7.34 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 51 | 6.73 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 7.46 | |
| 23 | Louis Oppie | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 60 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

