FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs SV Elversberg, 00h30 ngày 29/03
Hamburger SV
-0.75 0.94
+0.75 0.94
3 0.75
u 0.95
1.84
3.30
3.80
-0.25 0.94
+0.25 0.85
1.25 0.95
u 0.85
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hamburger SV vs SV Elversberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs SV Elversberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs SV Elversberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs SV Elversberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs SV Elversberg
Muhammed Damar
Ra sân: Adam Karabec
Tom ZimmerschiedRa sân: Muhammed Damar
Ra sân: Dennis Hadzikadunic
Ra sân: Ludovit Reis
Ra sân: Emir Sahiti
Frederik SchmahlRa sân: Luca Pascal Schnellbacher
Ra sân: Davie Selke
Carlo SickingerRa sân: Semih Sahin
Lukas Petkov
Elias Baum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 52 | 100% | 0 | 1 | 65 | 6.91 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.49 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 25 | 6.96 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 63 | 7.67 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 13 | 1 | 56 | 7.04 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 6.86 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 45 | 7.06 | |
| 20 | Marco Richter | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 65 | 53 | 81.54% | 5 | 0 | 95 | 7.69 | |
| 29 | Emir Sahiti | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 51 | 7.38 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 17 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 16 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 5 | 0 | 69 | 7.06 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 69 | 7.56 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.76 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 6 | 3 | 61 | 7.55 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 65 | 7.7 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 53 | 6.56 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 6 | 69 | 7.63 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 1 | 38 | 6.29 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 6.86 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 55 | 6.15 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 55 | 7.52 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 61 | 6.97 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

