FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs VfL Wolfsburg, 20h30 ngày 25/10
Hamburger SV
-0 0.88
+0 1.00
2.5 0.53
u 1.40
2.20
2.70
3.58
-0.25 0.88
+0.25 0.68
1.25 0.90
u 0.90
2.63
3.5
2.4
Bundesliga » 1
KQBD Hamburger SV vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamburger SV vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamburger SV vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamburger SV vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Adam Daghim Kiến tạo: Christian Eriksen
Vinicius de Souza Costa
Mohamed Amoura
Bence DardaiRa sân: Vinicius de Souza Costa
Patrick WimmerRa sân: Mohamed Amoura
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Andreas Skov OlsenRa sân: Jonas Older Wind
Mattias SvanbergRa sân: Christian Eriksen
Mattias Svanberg
Ra sân: William Mikelbrencis
Joakim MaehleRa sân: Sael Kumbedi
Ra sân: Nicolas Capaldo
Ra sân: Daniel Elfadli
Patrick Wimmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 16 | 6.26 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 65 | 6.07 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Forward | 2 | 2 | 5 | 23 | 18 | 78.26% | 14 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 4 | 1 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 11 | 0 | 94 | 7.11 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 0 | 73 | 6.06 | |
| 14 | Rayan Philippe | Forward | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Forward | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 24 | 5.9 | |
| 20 | Fabio Vieira | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Defender | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 0 | 56 | 6.08 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 57 | 6.16 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 60 | 6.31 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Defender | 1 | 0 | 2 | 74 | 60 | 81.08% | 1 | 11 | 95 | 7.59 | |
| 45 | Fabio Balde | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 5.96 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 24 | Christian Eriksen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 60 | 7 | |
| 21 | Joakim Maehle | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 19 | 43.18% | 0 | 0 | 59 | 9.05 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 14 | Jenson Seelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 7.22 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 27 | 6.61 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 5 | 50 | 7.48 | |
| 11 | Adam Daghim | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 38 | 7.38 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 8 | Bence Dardai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

