FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hamrun Spartans vs FC Shakhtar Donetsk, 03h00 ngày 12/12
Hamrun Spartans
+1.5 1.00
-1.5 0.82
2.5 0.55
u 1.30
8.00
1.30
5.00
+0.5 1.00
-0.5 0.80
0.5 0.25
u 2.75
6.1
1.8
2.4
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Hamrun Spartans vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hamrun Spartans vs FC Shakhtar Donetsk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hamrun Spartans vs FC Shakhtar Donetsk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hamrun Spartans vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hamrun Spartans vs FC Shakhtar Donetsk
Yukhym Konoplya
Vinicius TobiasRa sân: Yukhym Konoplya
Oleh OcheretkoRa sân: Artem Bondarenko
Oleh Ocheretko
0 - 1 Luca Meirelles Kiến tạo: Irakli Azarov
0 - 2 Isaque Kiến tạo: Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Ra sân: Semir Smajlagic
Ra sân: Ndri Koffi
Ra sân: Joseph Essien Mbong
EguinaldoRa sân: Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Ra sân: Jovan Cadjenovic
Ra sân: Marcelina Emerson
Kaua Elias NogueiraRa sân: Luca Meirelles
Maryan FarynaRa sân: Irakli Azarov
Eguinaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamrun Spartans VS FC Shakhtar Donetsk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamrun Spartans vs FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamrun Spartans
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 91 | Marcelina Emerson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 24 | Ante Coric | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 38 | 7 | |
| 94 | Ryan Camenzuli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Joseph Essien Mbong | Forward | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 14 | Semir Smajlagic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Ognjen Bjelicic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 20 | Jovan Cadjenovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 19 | Ndri Koffi | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 8 | Matias Nicolas Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 2 | Rafael Compri | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 30 | 6.9 |
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Valerii Bondar | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 29 | Yegor Nazaryna | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 16 | Irakli Azarov | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 18 | Alaa Ghram | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 23 | Kiril Fesyun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 37 | Lucas Ferreira | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 49 | Luca Meirelles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 14 | Isaque | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

