FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hàn Quốc vs Bahrain, 18h30 ngày 15/01
Hàn Quốc
-2 1.00
+2 0.70
2.5 0.50
u 1.50
1.15
13.00
6.10
-0.75 1.00
+0.75 0.88
1.25 1.00
u 0.85
Asian Cup
KQBD Hàn Quốc vs Bahrain hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hàn Quốc vs Bahrain, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hàn Quốc vs Bahrain, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hàn Quốc vs Bahrain hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hàn Quốc vs Bahrain
Ali Madan
Moses Atede
Sayed BaqerRa sân: Amine Benaddi
1 - 1 Abdullah Al-Hashsash
Ra sân: Ki Jee Lee
Kiến tạo: Kim Min-Jae
Jasim KhelaifRa sân: Moses Atede
Abdulla Yusuf HelalRa sân: Abdullah Al-Hashsash
Kiến tạo: Hwang In-Beom
Ra sân: Kim Min-Jae
Ra sân: Cho Gue-sung
Mahdi Al-HumaidanRa sân: Mohamed Adel Mohamed Ali Hasan
Ra sân: Lee Jae Sung
Ra sân: Yong-uh Park
Ibrahim Al-WaliRa sân: Ali Madan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hàn Quốc VS Bahrain
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hàn Quốc vs Bahrain
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hàn Quốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kim Tae Hwan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 1 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 19 | KIM Young-gwon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Son Heung Min | Forward | 3 | 2 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 10 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 40 | 32 | 80% | 5 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 2 | Ki Jee Lee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 15 | Jeong Seung Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 87 | 7.3 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 81 | 69 | 85.19% | 2 | 0 | 99 | 8.6 | |
| 4 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 2 | 88 | 6.9 | |
| 16 | Park Jin Seop | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 17 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 18 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 6 | 0 | 75 | 9.7 | |
| 9 | Cho Gue-sung | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 19 | 5.8 | |
| 8 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Yong-uh Park | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 22 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 3 | 0 | 96 | 6.6 |
Bahrain
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abdulla Yusuf Helal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 5 | 9 | 6.8 | |
| 3 | Waleed Al-Hayam | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | ||
| 7 | Ali Madan | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Mohammed Al-Hardan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 4 | Sayed Baqer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 8 | Mohamed Marhoon | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 10 | Komail Hasan Al-Aswad | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 20 | Mahdi Al-Humaidan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 18 | Mohamed Adel Mohamed Ali Hasan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 36 | 6.2 | |
| 22 | Ebrahim Lutfalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 24 | Jasim Khelaif | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 2 | Amine Benaddi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Hazaa Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 13 | Moses Atede | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Abdullah Al-Hashsash | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 5 | 29 | 7.3 | |
| 25 | Ibrahim Al-Wali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

