FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hàn Quốc vs Brazil, 18h00 ngày 10/10
Hàn Quốc
+1 0.88
-1 1.00
2.5 0.55
u 1.30
6.30
1.37
4.50
+0.5 0.88
-0.5 1.00
1.25 0.98
u 0.83
6
1.95
2.5
Giao hữu ĐTQG
KQBD Hàn Quốc vs Brazil hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hàn Quốc vs Brazil, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hàn Quốc vs Brazil, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hàn Quốc vs Brazil hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hàn Quốc vs Brazil
0 - 1 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
0 - 2 Rodrygo Silva De Goes Kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Ra sân: Hwang In-Beom
0 - 3 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
0 - 4 Rodrygo Silva De Goes Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Lee Jae Sung
Ra sân: Kim Min-Jae
Ra sân: Son Heung Min
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Carlos AugustoRa sân: Douglas dos Santos Justino de Melo
Paulo Henrique AlvesRa sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
Lucas Tolentino Coelho de LimaRa sân: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Ra sân: Paik Seung Ho
0 - 5 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Kiến tạo: Matheus Cunha
Richarlison de AndradeRa sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Andre Trindade da Costa NetoRa sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Igor Jesus Maciel da CruzRa sân: Matheus Cunha
Ra sân: Lee Kang In
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hàn Quốc VS Brazil
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hàn Quốc vs Brazil
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hàn Quốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Kim Jin Gyu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 10 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 4 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 5.7 | |
| 5 | Doo Jae Won | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | ||
| 14 | Cho Yu Min | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 16 | Park Jin Seop | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Lee Tae seok | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 61 | 5.7 | |
| 22 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 3 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 63 | 6.1 | |
| 18 | Dong-gyeong Lee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 23 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 34 | 6 |
Brazil
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 109 | 98 | 89.91% | 0 | 1 | 117 | 7.7 | |
| 13 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 49 | 8.2 | |
| 4 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 85 | 7.6 | |
| 21 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 10 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 1 | 80 | 9 | |
| 8 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 66 | 64 | 96.97% | 1 | 0 | 82 | 7.9 | |
| 24 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 12 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 18 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 36 | 8.4 | |
| 26 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

