FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs Eintracht Braunschweig, 19h30 ngày 09/03
Hannover 96
-0.75 1.03
+0.75 0.83
2.5 0.80
u 0.90
1.74
4.10
3.40
-0.25 1.03
+0.25 0.97
1 0.84
u 0.86
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Eintracht Braunschweig
Ermin Bicakcic
Kevin EhlersRa sân: Ermin Bicakcic
Ra sân: Sei Muroya
Ra sân: Lars Gindorf
Ra sân: Havard Nielsen
Richmond TachieRa sân: Sven Kohler
Ra sân: Jannik Rochelt
0 - 1 Lino Tempelmann Kiến tạo: Rayan Philippe
Ra sân: Bartlomiej Wdowik
Fabio Kaufmann
Sebastian PolterRa sân: Levente Szabo
Leon Bell BellRa sân: Fabio Di Michele Sanchez
Jannis Nikolaou
Kiến tạo: Marcel Halstenberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 17 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 12 | 6.65 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 25 | Lars Gindorf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 18 | 6.24 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.87 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.14 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

