FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs FC Koln, 18h30 ngày 27/04
Hannover 96
+0.25 1.04
-0.25 0.76
3 0.82
u 0.88
3.10
2.04
3.33
+0.25 1.04
-0.25 1.03
1.25 0.93
u 0.88
3.3
2.68
2.11
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs FC Koln
Leart Paqarada

Leart Paqarada
Max FinkgrafeRa sân: Luca Waldschmidt
Max Finkgrafe
Kiến tạo: Brooklyn Kevin Ezeh
Denis HuseinbasicRa sân: Florian Kainz
Ra sân: Boris Tomiak
Ra sân: Lee Hyun-ju
Mark UthRa sân: Damion Downs
Ra sân: Lars Gindorf
Ra sân: Brooklyn Kevin Ezeh
Dominique Heintz
Ra sân: Monju Momuluh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 65 | 7.24 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 72 | 7.01 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 53 | 7.02 | |
| 37 | Brooklyn Kevin Ezeh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 49 | 7.28 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 38 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 25 | Lars Gindorf | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 7.45 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mark Uth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 52 | 5.89 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 50 | 6.81 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 0 | 62 | 6.07 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 44 | 6.79 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

