FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf, 19h30 ngày 09/02
Hannover 96
-0.25 0.83
+0.25 1.05
2.5 0.60
u 1.25
1.96
3.25
3.43
-0.25 0.83
+0.25 0.75
1.25 1.05
u 0.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf
0 - 1 Myron van Brederode Kiến tạo: Jonah Niemiec
Shinta Appelkamp
Myron van Brederode
Ra sân: Rabbi Matondo
Dzenan PejcinovicRa sân: Jonah Niemiec
Danny LatzaRa sân: Myron van Brederode
Ra sân: Nicolo Tresoldi
Ra sân: Jessic Ngankam
Nicolas GavoryRa sân: Matthias Zimmermann
Danny SchmidtRa sân: Shinta Appelkamp
Dawid Kownacki
Vincent VermeijRa sân: Valgeir Lunddal Fridriksson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 4 | 47 | 6.59 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 40 | Rabbi Matondo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 19 | 7.14 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.42 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.26 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 24 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 20 | 6.78 | |
| 5 | Moritz Heyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 12 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 32 | 5.94 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 10 | Myron van Brederode | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.71 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

