FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs Greuther Furth, 18h30 ngày 11/05
Hannover 96
-0.25 0.90
+0.25 0.90
3 0.95
u 0.75
2.12
2.72
3.65
-0.25 0.90
+0.25 0.73
1.25 0.97
u 0.73
2.41
3.5
2.23
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs Greuther Furth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs Greuther Furth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs Greuther Furth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs Greuther Furth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Greuther Furth
0 - 1 Noel Futkeu Kiến tạo: Julian Green
Maximilian Dietz
Simon AstaRa sân: Daniel Kasper
Ra sân: Lars Gindorf
Ra sân: Monju Momuluh
Gideon JungRa sân: Reno Munz
Jomaine ConsbruchRa sân: Felix Klaus
Ra sân: Lee Hyun-ju
Ra sân: Jannik Dehm
Kiến tạo: Enzo Leopold
Ra sân: Enzo Leopold
Roberto MassimoRa sân: Noel Futkeu
Dennis SrbenyRa sân: Branimir Hrgota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 2 | 89 | 6.72 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 2 | 56 | 6.94 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 64 | 7.25 | |
| 17 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 5 | 0 | 77 | 5.8 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 38 | Monju Momuluh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 31 | 5.96 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 25 | Lars Gindorf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 30 | 5.87 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 6 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 37 | 6.98 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 44 | 7.84 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.81 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 46 | 7.54 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.96 | |
| 15 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.31 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7.33 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.71 | |
| 40 | Daniel Kasper | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 17 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

