FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs Karlsruher SC, 00h30 ngày 09/12
Hannover 96
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.5 0.73
u 1.00
2.02
2.95
3.60
-0.25 1.02
+0.25 0.68
1 0.78
u 1.03
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs Karlsruher SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs Karlsruher SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs Karlsruher SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs Karlsruher SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Karlsruher SC
0 - 1 Marcel Halstenberg(OW)
Ra sân: Bright Akwo Arrey-Mbi
0 - 2 Lars Stindl Kiến tạo: Igor Matanovic
Ra sân: Nicolo Tresoldi
Ra sân: Enzo Leopold
Kiến tạo: Kolja Oudenne
Dzenis BurnicRa sân: Leon Jensen
Fabian SchleusenerRa sân: Budu Zivzivadze
Ra sân: Fabian Kunze
Christoph KobaldRa sân: Igor Matanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 2 | 74 | 5.92 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 37 | 6.48 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 1 | 40 | 6.14 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 50 | 7.04 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.08 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.96 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 13 | Lars Stindl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 16 | Philip Heise | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 32 | Robin Bormuth | Defender | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 21 | 6.91 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 6.79 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 28 | 7.13 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 4 | Marcel Beifus | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 36 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

