FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs Magdeburg, 19h30 ngày 26/02
Hannover 96 1
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs Magdeburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs Magdeburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs Magdeburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs Magdeburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Magdeburg
Herbert Bockhorn
Kai Brunker
Daniel Elfadli
Tatsuya ItoRa sân: Jason Ceka
0 - 1 Baris Atik Kiến tạo: Tatsuya Ito

Ra sân: Cedric Teuchert
Ra sân: Jannik Dehm
Tim SechelmannRa sân: Amara Conde
Luc CastaignosRa sân: Kai Brunker
Connor KrempickiRa sân: Daniel Elfadli
Ra sân: Sebastian Kerk
0 - 2 Luc Castaignos Kiến tạo: Tatsuya Ito
Ra sân: Maximilian Beier
Jamie LawrenceRa sân: Silas Gnaka
Ra sân: Sebastian Ernst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 19 | 6.8 | |
| 37 | Sebastian Kerk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 6 | 1 | 20 | 6.74 | |
| 32 | Luka Krajnc | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.71 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 6.91 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.74 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 18 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 14 | 5.98 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 25 | Silas Gnaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 56 | 7.44 | |
| 9 | Kai Brunker | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 16 | 6.25 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 37 | 6.71 | |
| 8 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 30 | 6.69 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

