FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs Nurnberg, 00h30 ngày 27/01
Hannover 96
-0.5 0.83
+0.5 0.97
2.5 0.62
u 1.20
1.83
3.45
3.55
-0.25 0.83
+0.25 0.83
1.25 1.10
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Nurnberg
Kiến tạo: Enzo Leopold
Kiến tạo: Derrick Kohn
Johannes GeisRa sân: Jens Castrop
Lukas SchleimerRa sân: Kanji Okunuki
Erik WekesserRa sân: Benjamin Goller
Jan GyamerahRa sân: Enrico Valentini
Ra sân: Nicolo Tresoldi
Ra sân: Kolja Oudenne
Julian KaniaRa sân: Sebastian Andersson
Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Havard Nielsen
Ra sân: Enzo Leopold
Ra sân: Derrick Kohn
Kiến tạo: Andreas Voglsammer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 7 | 53 | 8.68 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 1 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 54 | 7.15 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 8 | 6.59 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 3 | 58 | 7.59 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 7.27 | |
| 21 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 4 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 54 | 7.36 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 67 | 8.66 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 2 | 1 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 1 | 65 | 8.62 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Forward | 7 | 2 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 35 | 8.16 | |
| 17 | Muhammed Damar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 40 | 7.11 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 36 | 6.27 | |
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 4 | 0 | 79 | 6.5 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 5.93 | |
| 5 | Johannes Geis | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 42 | 6.42 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 36 | 6.11 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 53 | 7.67 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 38 | Jannes Horn | Defender | 2 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 5 | 71 | 6.66 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 75 | 6.23 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.25 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 58 | 6.79 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 5.35 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 52 | 5.84 | |
| 46 | Julian Kania | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

