FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs Schalke 04, 23h30 ngày 17/10
Hannover 96
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 0.70
u 1.05
1.94
3.25
3.45
-0.25 0.96
+0.25 0.75
1 0.70
u 1.10
2.6
4
2.3
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Schalke 04
0 - 1 Moussa Sylla Kiến tạo: Kenan Karaman
0 - 2 Moussa Sylla Kiến tạo: Nikola Katic
Kenan Karaman
Ra sân: Maurice Neubauer
Ra sân: Jannik Rochelt
Ra sân: Mustapha Bundu
Janik BachmannRa sân: Moussa Sylla
Christian GomisRa sân: Christopher Antwi-Adjej
Hasan Kurucay
Ra sân: Waniss Taibi
Felipe SanchezRa sân: Vitalie Becker
0 - 3 Christian Gomis Kiến tạo: Ron Schallenberg
Ra sân: Benjamin Kallman
Finn Dominik PorathRa sân: Ron Schallenberg
Mauro Zalazar MartinezRa sân: Kenan Karaman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 7 | Mustapha Bundu | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 26 | Waniss Taibi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Hayate Matsuda | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 4 | Hendry Blank | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 35 | 6.4 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 19 | Kenan Karaman | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Moussa Sylla | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 8.6 | |
| 25 | Nikola Katic | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 5 | 25 | 7 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 33 | Vitalie Becker | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

