FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs SSV Ulm 1846, 19h00 ngày 07/12
Hannover 96
-1 1.03
+1 0.83
2.5 0.80
u 0.91
1.50
5.15
4.00
-0.25 1.03
+0.25 1.05
0.5 0.36
u 2.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs SSV Ulm 1846 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs SSV Ulm 1846, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs SSV Ulm 1846, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs SSV Ulm 1846 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs SSV Ulm 1846
0 - 1 Semir Telalovic Kiến tạo: Maurice Krattenmacher
0 - 2 Semir Telalovic Kiến tạo: Maurice Krattenmacher
Ra sân: Sei Muroya
Ra sân: Jessic Ngankam
Felix HiglRa sân: Semir Telalovic
Dennis ChessaRa sân: Aaron Keller
Jonathan Meier
Ra sân: Lee Hyun-ju
Niklas Horst CastelleRa sân: Maurice Krattenmacher
Lucas RoserRa sân: Jonathan Meier
Ra sân: Bartlomiej Wdowik
Tom Gaal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS SSV Ulm 1846
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs SSV Ulm 1846
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 5.89 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 17 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 7 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 6 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.29 |
SSV Ulm 1846
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Johannes Reichert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 19 | Jonathan Meier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 1 | Niclas Thiede | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 7 | Bastian Allgeier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.94 | |
| 4 | Tom Gaal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 29 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 7.37 | |
| 30 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 26 | Philipp Maier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.64 | |
| 16 | Aaron Keller | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

