FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs St. Pauli, 18h30 ngày 21/04
Hannover 96
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.5 0.81
u 0.89
2.82
2.25
3.20
-0 0.81
+0 0.75
1 0.80
u 0.90
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs St. Pauli
0 - 1 Oladapo Afolayan Kiến tạo: Conor Metcalfe
Oladapo Afolayan
1 - 2 Johannes Eggestein Kiến tạo: Marcel Hartel
Ra sân: Nicolo Tresoldi
Ra sân: Louis Schaub
Adam DzwigalaRa sân: Oladapo Afolayan
Jackson Irvine
Ra sân: Fabian Kunze
Ra sân: Brooklyn Kevin Ezeh
Etienne Amenyido
Elias SaadRa sân: Marcel Hartel
Etienne AmenyidoRa sân: Johannes Eggestein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 44 | 5.93 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 69 | 6.36 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 36 | 6.41 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 20 | Jannik Dehm | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 21 | Sei Muroya | Defender | 2 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 2 | 1 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 2 | 1 | 75 | 6.58 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 53 | 6.47 | |
| 37 | Brooklyn Kevin Ezeh | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 7 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 46 | 44 | 95.65% | 4 | 1 | 65 | 6.62 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Lars Gindorf | Midfielder | 5 | 3 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 28 | Montell Ndikom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 69 | 6.31 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 42 | 7.67 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 44 | 6.38 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 4 | 2 | 80 | 7.06 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 0 | 55 | 7.82 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 38 | 7.75 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 2 | 64 | 7.64 | |
| 4 | David Nemeth | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 79 | 6.61 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 80 | 8.27 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

